Xu hướng hiện đại hóa tiền pháp định kỹ thuật số và định hướng chính sách cho Việt Nam
Dưới sự bùng nổ của kinh tế số, thanh toán điện tử và các nền tảng tài chính thế hệ mới đang thúc đẩy yêu cầu cấp thiết về việc số hóa đồng tiền pháp định. Trước bối cảnh đó, tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương (CBDC) đã trở thành công cụ chiến lược được nhiều quốc gia lựa chọn nhằm tối ưu hóa hiệu suất thanh toán, phổ cập tài chính toàn diện, bảo toàn chủ quyền tiền tệ quốc gia, đồng thời gia tăng lợi thế cạnh tranh trên trường quốc tế.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Tốc độ chuyển đổi số nhanh chóng đang tái cấu trúc sâu sắc nền kinh tế toàn cầu, trong đó tài chính - tiền tệ là lĩnh vực chịu tác động trực tiếp. Khi các dòng vốn, hoạt động thanh toán và dịch vụ tài chính dịch chuyển mạnh mẽ sang không gian số, yêu cầu nâng cấp các công cụ tiền tệ truyền thống cùng hạ tầng thanh toán quốc gia trở nên cấp thiết. Trong bối cảnh đó, tiền pháp định kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương (Central Bank Digital Currency - CBDC) đã xuất hiện như một giải pháp cải cách mang tính chiến lược, giúp khẳng định vị thế và vai trò của tiền pháp định trong kỷ nguyên tài chính mới.
Khác biệt hoàn toàn với các loại tài sản mã hóa tư nhân, CBDC là đồng tiền pháp định được phát hành dưới dạng số bởi Ngân hàng Trung ương (NHTW), mang tính chất là nghĩa vụ nợ trực tiếp của NHTW đối với chủ sở hữu và được bảo chứng bởi Nhà nước. Về bản chất kinh tế, đây là hình thái số hóa của tiền NHTW, được thiết kế để bảo đảm công chúng luôn có cơ hội tiếp cận một phương tiện thanh toán an toàn, có tính bảo trợ công, trước sự lấn lướt của các giải pháp thanh toán điện tử và tiền kỹ thuật số khu vực tư nhân.
Theo CBDC Tracker của Atlantic Council, hơn 130 quốc gia và liên minh tiền tệ (chiếm khoảng 98% quy mô GDP toàn cầu) đang ở các giai đoạn nghiên cứu, thử nghiệm hoặc triển khai CBDC. Sự gia tăng vượt bậc của số lượng quốc gia bước vào giai đoạn thí điểm và triển khai thực tế so với đầu những năm 2020 chứng minh rằng CBDC không còn là những thử nghiệm công nghệ mang tính cục bộ. Ngược lại, nó đã trở thành một cấu phần then chốt trong chiến lược số hóa nền kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh tài chính và bảo vệ chủ quyền tiền tệ của các quốc gia.
Tại Việt Nam, sự bùng nổ của các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt, mô hình ngân hàng số, giải pháp định danh điện tử và nền kinh tế số đang tạo dựng các điều kiện tiền đề rất thuận lợi cho việc nghiên cứu CBDC. Dẫu vậy, việc đưa CBDC vào thực tiễn không đơn thuần là một bài toán công nghệ. Đây là một cuộc cải cách tiền tệ toàn diện, tác động trực tiếp tới hệ thống pháp lý, sự ổn định tài chính, an toàn thông tin, bảo mật dữ liệu công dân, cấu trúc ngân hàng thương mại (NHTM) và mức độ sẵn sàng đón nhận của xã hội. Do đó, việc khảo cứu kinh nghiệm quốc tế một cách nghiêm túc nhằm tìm kiếm lộ trình phù hợp cho Việt Nam là yêu cầu cấp thiết trên cả phương diện lý luận lẫn thực tiễn.
2. NỘI DUNG
2.1. Khái quát về tiền pháp định kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương
CBDC được định nghĩa là một dạng tiền pháp định do NHTW phát hành và bảo đảm giá trị dưới hình thức kỹ thuật số. Theo Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), CBDC là đồng tiền số do NHTW phát hành, định giá bằng đơn vị tiền tệ quốc gia và cấu thành nghĩa vụ nợ trực tiếp của chính NHTW đó. Định nghĩa này khu biệt rõ ba đặc tính cơ bản của CBDC: tính pháp định, hình thái số hóa và trách nhiệm pháp lý trực tiếp của NHTW đối với người nắm giữ.
Xét về công năng kinh tế, CBDC duy trì đầy đủ các chức năng truyền thống của tiền tệ, bao gồm: phương tiện trao đổi, thước đo giá trị và phương tiện tích lũy. Sự khác biệt chủ yếu đến từ hình thức biểu hiện và hạ tầng vận hành. Công nghệ số giúp CBDC thực hiện các giao dịch tức thời, tối ưu hóa chi phí vận hành, tích hợp khả năng lập trình trong các điều kiện cụ thể và liên kết linh hoạt với hạ tầng tài chính số. Vì vậy, CBDC là sự giao thoa giữa một công cụ tiền tệ truyền thống và một giải pháp công nghệ quản trị hiện đại.

Dựa vào đối tượng sử dụng, cấu trúc CBDC thường được phân tách thành hai loại chính:
- CBDC bán buôn (Wholesale CBDC): Thiết kế chuyên biệt để phục vụ các giao dịch giá trị lớn giữa NHTW và các định chế tài chính. Ứng dụng chủ yếu trong liên ngân hàng, thanh toán bù trừ chứng khoán hoặc quyết toán các dòng tiền xuyên biên giới.
- CBDC bán lẻ (Retail CBDC): Hướng tới phục vụ trực tiếp nhu cầu chi tiêu hằng ngày của người dân và cộng đồng doanh nghiệp. Mô hình này có khả năng thay thế một phần tiền mặt trong nền kinh tế số. Do can thiệp trực tiếp vào hoạt động tiêu dùng của xã hội, CBDC bán lẻ đòi hỏi quy trình đánh giá nghiêm ngặt về quyền bảo mật dữ liệu, an ninh mạng, độ ổn định của hệ thống ngân hàng và mức độ chấp nhận của người dùng cuối.
- 2.2. Động lực thúc đẩy phát hành CBDC trên thế giới và tại Việt Nam
2.2.1. Hiện đại hóa hệ thống thanh toán
Yêu cầu hiện đại hóa hạ tầng thanh toán là động lực hàng đầu thúc đẩy các quốc gia gia nhập cuộc đua CBDC. Sự lên ngôi của kinh tế nền tảng, thương mại điện tử và tài chính di động đòi hỏi các dòng vốn phải được lưu chuyển linh hoạt và tức thời. Trong bối cảnh đó, tiền mặt cùng hạ tầng tài chính truyền thống bộc lộ rõ các điểm nghẽn về tốc độ, chi phí vận hành, tính liên tục và khả năng đồng bộ với các giải pháp số.
CBDC chính là lời giải để thiết lập một hệ thống thanh toán an toàn, tối ưu chi phí và tăng tính cạnh tranh trong không gian số. Ở góc độ tiêu dùng, CBDC cung ứng thêm một công cụ thanh toán công an toàn tuyệt đối bên cạnh tiền mặt. Ở góc độ bán buôn và quốc tế, công nghệ này giúp rút ngắn chu kỳ quyết toán, loại bỏ các khâu trung gian đắt đỏ và tăng tính minh bạch.
Tại Việt Nam, xu hướng tiêu dùng không tiền mặt ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng. Phương thức quét mã QR, ví điện tử và ứng dụng ngân hàng số đã trở thành thói quen thường nhật của cư dân thành thị. Nền tảng này tạo lợi thế lớn cho việc nghiên cứu triển khai CBDC. Trong giai đoạn đầu, Việt Nam có thể thí điểm ở các kịch bản giới hạn như thanh toán dịch vụ hành chính công, chi trả trợ cấp an sinh xã hội hoặc giao dịch bán lẻ quy mô nhỏ tại khu vực có hạ tầng viễn thông phát triển.
2.2.2. Thúc đẩy tài chính toàn diện
Đối với các nền kinh tế đang phát triển, CBDC được kỳ vọng là đòn bẩy cho chiến lược tài chính toàn diện. Nếu được thiết kế tối ưu, CBDC cho phép người dân tiếp cận các dịch vụ thanh toán số an toàn mà không bắt buộc phải sở hữu tài khoản ngân hàng truyền thống. Việc tích hợp thiết bị di động, định danh số sẽ mang dịch vụ tài chính cơ bản tới các nhóm dân cư yếu thế ở vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa.
Mặc dù vậy, tài chính toàn diện không phải là kết quả tự động có được khi phát hành CBDC. Thành công phụ thuộc vào việc hệ thống có dễ tiếp cận, chi phí thấp, hỗ trợ giao dịch ngoại tuyến (offline) và bảo mật quyền riêng tư hay không. Thiếu đi các giải pháp hỗ trợ nâng cao năng lực số cho người dân, CBDC sẽ chỉ là công cụ của nhóm dân cư hiện đại, vô hình trung làm gia tăng khoảng cách số trong xã hội.
Với Việt Nam, mục tiêu này cần gắn liền với chương trình phổ cập định danh điện tử, nâng cấp hạ tầng viễn thông và giáo dục tài chính số. CBDC cần được định vị là một dịch vụ công ích tiện lợi, chi phí thấp và dễ thao tác, thay vì là một ứng dụng công nghệ phức tạp chỉ dành cho một bộ phận nhỏ trong xã hội.
2.2.3. Bảo vệ vai trò của tiền pháp định và chủ quyền tiền tệ
Sự trỗi dậy của các đồng tiền mã hóa, stablecoin độc lập và các siêu nền tảng thanh toán xuyên biên giới đang thách thức trực tiếp quyền lực của các NHTW. Khi các giao dịch kinh tế bị phụ thuộc vào hạ tầng tài chính tư nhân hoặc các thực thể công nghệ nước ngoài, năng lực điều hành chính sách tiền tệ, kiểm soát rủi ro hệ sinh thái và bảo vệ chủ quyền tiền tệ quốc gia sẽ bị đe dọa.
CBDC là động lực thúc đẩy giúp NHTW khẳng định lại sự hiện diện của tiền pháp định trong kỷ nguyên số. Công cụ này đảm bảo dòng tiền công luôn vận hành thông suốt trong các kiến trúc tài chính hiện đại, giảm bớt sự lệ thuộc vào khu vực tư nhân và giữ cho các hoạt động đổi mới tài chính luôn nằm trong hành lang quản lý của Nhà nước.
Đối với một nền kinh tế có độ mở lớn, thương mại xuyên biên giới phát triển mạnh và làn sóng tài sản số lan rộng như Việt Nam, việc bảo vệ chủ quyền tiền tệ là nhiệm vụ đặc biệt quan trọng. Nghiên cứu CBDC không chỉ dừng lại ở bài toán tối ưu hóa kỹ thuật thanh toán, mà còn là chiến lược nâng cao năng lực quản trị quốc gia trước những biến động khó lường của cấu trúc tài chính toàn cầu.
2.2.4. Cạnh tranh chiến lược và xu hướng quốc tế
CBDC hiện đã trở thành một mặt trận cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc tài chính. Việc Trung Quốc đưa đồng e-CNY vào thực tế, EU đẩy mạnh đồng euro kỹ thuật số cùng các dự án kết nối thanh toán quốc tế bằng tiền số chứng tỏ CBDC đã vượt qua giới hạn của một đề án công nghệ đơn thuần.
Về lâu dài, các hệ thống CBDC xuyên biên giới sẽ tái định hình vai trò của các đồng tiền dự trữ toàn cầu, thiết lập các tiêu chuẩn kỹ thuật mới và thay đổi trật tự quyền lực tài chính. Các dự án hợp tác đa phương như mBridge, Dunbar hay Cedar x Ubin+ là minh chứng cho thấy các NHTW đang nỗ lực xây dựng các mô hình thanh toán quốc tế trực tiếp, cắt giảm chi phí trung gian và tăng tốc độ xử lý giao dịch.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam cần chủ động theo dõi, tham gia thảo luận tại các diễn đàn tài chính quốc tế về CBDC. Việc này giúp cơ quan quản lý sớm tiếp cận các tiêu chuẩn kỹ thuật, kinh nghiệm quản trị, từ đó tránh rơi vào thế bị động khi luật chơi mới của hệ thống thanh toán quốc tế được xác lập.
2.3. Rào cản đối với việc phát hành và sử dụng CBDC
2.3.1. Rào cản pháp lý và thể chế
Hành lang pháp lý là thách thức lớn nhất trong việc hiện thực hóa CBDC. Do đây là một hình thái tiền tệ hoàn toàn mới, việc phát hành đòi hỏi phải giải quyết hàng loạt câu hỏi cốt lõi: địa vị pháp lý của tiền số, mối quan hệ ràng buộc với tiền mặt, thẩm quyền tối cao của NHTW, trách nhiệm của định chế trung gian, quy trình giải quyết tranh chấp giao dịch, bảo mật dữ liệu công dân và các biện pháp phòng chống rửa tiền ($AML$), chống tài trợ khủng bố ($CFT$).
Tại nhiều quốc gia, CBDC không còn là cuộc tranh luận công nghệ mà đã trở thành vấn đề thể chế chính trị. Tại Mỹ, Fed tuyên bố chỉ phát hành CBDC bán lẻ nếu có sự phê chuẩn và ủng hộ rõ ràng từ Quốc hội và nhánh hành pháp. Tương tự, EU tiến hành phát triển đồng euro kỹ thuật số song song với việc xây dựng một bộ khung luật pháp đồng bộ nhằm tối ưu hóa việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Ở Việt Nam, hệ thống luật pháp hiện hành chưa có bất kỳ quy định nào dành riêng cho CBDC. Việc đánh đồng CBDC với các dạng tiền mã hóa tư nhân là sai lầm về bản chất, bởi CBDC là tiền pháp định do Nhà nước phát hành. Do đó, Việt Nam cần khẩn trương nghiên cứu xây dựng một khung pháp lý độc lập, hoặc trước mắt là một cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) để đo lường toàn diện các tác động trước khi ban hành chính thức.
2.3.2. Rủi ro đối với hệ thống ngân hàng thương mại
CBDC tiềm ẩn nguy cơ gây ra hiện tượng "phi trung gian hóa" tài chính. Nếu dòng tiền gửi tiết kiệm từ người dân ồ ạt chuyển dịch sang ví CBDC (vốn an toàn tuyệt đối vì là nghĩa vụ nợ của NHTW), nguồn vốn huy động của các NHTM sẽ bị thu hẹp đáng kể, trực tiếp làm suy giảm năng lực cung ứng tín dụng cho nền kinh tế. Rủi ro này sẽ cực kỳ nghiêm trọng trong các giai đoạn thị trường tài chính xảy ra biến động, khi tâm lý người dân có xu hướng tìm kiếm hầm trú ẩn an toàn.
Để hóa giải rủi ro này, xu hướng chung của các NHTW là lựa chọn cấu trúc hai cấp (mô hình lai). Theo đó, NHTW đóng vai trò phát hành và vận hành nền tảng lõi, còn các NHTM hoặc tổ chức tài chính trung gian sẽ đảm nhiệm khâu phân phối, quản lý tài khoản và chăm sóc khách hàng. Phương án này vừa tận dụng được hạ tầng, kinh nghiệm vận hành sẵn có của khối tư nhân, vừa giảm thiểu nguy cơ gây tổn thương cho hệ thống NHTM.
Đối với Việt Nam, nơi các NHTM đang giữ vai trò huyết mạch trong việc điều phối vốn, việc thiết kế CBDC phải cực kỳ cẩn trọng. Việc đưa ra một đồng CBDC bán lẻ mà thiếu đi các quy định về hạn mức nắm giữ, thiếu cơ chế lãi suất phù hợp sẽ gây áp lực rất lớn lên thanh khoản và cơ cấu nguồn vốn của toàn ngành ngân hàng.
2.3.3. Thách thức công nghệ, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu
Là một hệ thống tiền tệ số vận hành ở quy mô quốc gia, CBDC yêu cầu tính toàn vẹn, độ ổn định và khả năng hoạt động liên tục ở mức tối cao. Bất kỳ một sự cố kỹ thuật, cuộc tấn công mạng hay rò rỉ thông tin nào trên hệ thống này đều có thể làm suy giảm niềm tin công chúng, gây tê liệt hệ thống thanh toán và đe dọa an ninh tài chính quốc gia.
Hệ thống công nghệ của CBDC phải giải quyết được bài toán tải xử lý giao dịch khổng lồ với độ trễ thấp, xác thực người dùng chuẩn xác, giao dịch ngoại tuyến mượt mà, đồng bộ với hạ tầng tài chính hiện có và có kịch bản khôi phục thảm họa tức thì. Thêm vào đó, việc tìm ra điểm cân bằng giữa yêu cầu quản lý nhà nước và quyền bảo mật thông tin cá nhân của người dân là điều kiện tiên quyết để xã hội đón nhận CBDC.
Dù hạ tầng thanh toán điện tử tại Việt Nam tăng trưởng nhanh, song mức độ đồng bộ giữa các vùng miền, năng lực bảo mật dữ liệu và tính liên thông giữa các hệ thống vẫn còn những hạn chế nhất định. Vì thế, chiến lược CBDC phải được đặt trong một tổng thể đồng bộ với đề án phát hành hạ tầng dữ liệu quốc gia, an toàn thông tin và chuẩn hóa kỹ thuật tài chính số.
2.3.4. Hạn chế về nhận thức và mức độ chấp nhận xã hội
Sự thành bại của CBDC được quyết định bởi mức độ hào hứng đón nhận của người dân và doanh nghiệp. Xã hội chỉ sử dụng CBDC khi họ thực sự tin tưởng vào cơ quan phát hành, cảm thấy tiện lợi, chi phí thấp, tính bảo mật cao và thấy được lợi ích vượt trội so với các công cụ thanh toán hiện hành.
Bài học từ các quốc gia đi trước cho thấy quy mô thí điểm rộng lớn không đồng nghĩa với tỷ lệ sử dụng thường xuyên cao. Tại Trung Quốc, dù e-CNY được phủ sóng tại nhiều đại đô thị và tích hợp sâu vào dịch vụ công, việc cạnh tranh và thay đổi thói quen của người dùng từ các ví điện tử tư nhân lâu đời sang CBDC vẫn là một bài toán hóc búa. Điều này chứng minh công nghệ tiên tiến là chưa đủ; CBDC cần phải chứng minh được giá trị thực tế đối với người dùng cuối.
Tại Việt Nam, hiểu biết của cộng đồng về CBDC còn khá sơ khai, một bộ phận người dân vẫn duy trì thói quen dùng tiền mặt hoặc e ngại rủi ro bị giám sát giao dịch tư nhân. Do đó, công tác truyền thông chính sách, phổ cập kiến thức tài chính số và xây dựng cơ chế bảo vệ quyền lợi người dùng cần phải được triển khai đồng bộ ngay từ các bước đi đầu tiên.
2.4. Kinh nghiệm quốc tế về phát hành và sử dụng CBDC
2.4.1. Trung Quốc: Chủ động triển khai, mở rộng thử nghiệm gắn với chiến lược tài chính số quốc gia
Trung Quốc là nền kinh tế lớn triển khai CBDC bán lẻ ở quy mô lớn nhất thế giới hiện nay trong việc thông qua đồng Nhân dân tệ kỹ thuật số (e-CNY). Thử nghiệm của Trung Quốc không mang tính chất cục bộ mà nằm trong một chiến lược toàn diện nhằm hiện đại hóa hệ thống thanh toán, nâng cao năng lực giám sát dòng tiền và định vị lại sức mạnh tài chính quốc gia.
Từ năm 2020, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) đã tiến hành thử nghiệm e-CNY tại các đặc khu và siêu đô thị như Thâm Quyến, Tô Châu, Bắc Kinh, Thượng Hải, đồng thời tận dụng các sự kiện quốc tế lớn như Thế vận hội Mùa đông 2022 để quảng bá. Đến giữa năm 2023, tổng giá trị giao dịch lũy kế của e-CNY đạt khoảng 1,8 nghìn tỷ nhân dân tệ, một con số vượt xa tất cả các dự án CBDC bán lẻ khác trên thế giới.
Về kiến trúc, Trung Quốc áp dụng mô hình hai cấp. PBOC trực tiếp quản lý hạ tầng lõi và phát hành e-CNY cho các ngân hàng thương mại lớn. Sau đó, các ngân hàng này kết hợp với các tổ chức công nghệ tài chính chịu trách nhiệm đưa đồng tiền số đến tay người tiêu dùng. Mô hình này giúp Bắc Kinh bảo đảm quyền điều tiết tập trung của NHTW nhưng vẫn khai thác được sức mạnh hạ tầng và mạng lưới khách hàng sẵn có của khối tư nhân.
Bài học lớn từ Trung Quốc là việc chủ động tích hợp e-CNY vào các ứng dụng hằng ngày, ví điện tử phổ thông nhằm giảm tối đa chi phí chuyển đổi thói quen của người dân. Dẫu vậy, sự thống trị quá lớn của Alipay và WeChat Pay vẫn là rào cản khiến e-CNY chưa thể bứt phá chiếm lĩnh thị phần tuyệt đối.
Ở tầm quốc tế, Trung Quốc dùng e-CNY như một mũi nhọn để cải tổ hạ tầng thanh toán toàn cầu. Việc phối hợp cùng BIS và các quốc gia như Thái Lan, UAE, Saudi Arabia trong dự án mBridge cho thấy tham vọng của Trung Quốc trong việc thiết lập một mạng lưới thanh toán quốc tế trực tiếp, giảm sự lệ thuộc vào hệ thống SWIFT do phương Tây kiểm soát, hướng tới mục tiêu quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ.
2.4.2. Hoa Kỳ: Thận trọng, ưu tiên đánh giá tác động thể chế và ổn định tài chính
Trái ngược với Trung Quốc, Mỹ tiếp cận CBDC với sự thận trọng tối đa và đến nay vẫn chưa đưa ra quyết định phát hành đồng USD kỹ thuật số bán lẻ. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) dành phần lớn thời gian để phân tích chuyên sâu các tác động chính sách, rủi ro thể chế và hạ tầng kỹ thuật. Cách làm này tương thích với đặc thù nền tài chính Mỹ - nơi các tập đoàn tư nhân đang làm chủ công nghệ và dịch vụ thanh toán.
Trong báo cáo chuyên đề “Tiền tệ và thanh toán: Đồng đô la Mỹ trong kỷ nguyên chuyển đổi số”, Fed khẳng định tài liệu này chỉ mang tính gợi mở thảo luận công khai chứ không định hướng sẵn một chính sách cụ thể nào. Mỹ đặt ra các điều kiện cốt lõi bắt buộc phải thỏa mãn: bảo vệ quyền tự do cá nhân, duy trì sự ổn định tài chính, bảo vệ hệ thống NHTM và củng cố vị thế tối thượng của đồng USD.
Washington đặc biệt e ngại kịch bản CBDC hút cạn nguồn vốn tiền gửi của các ngân hàng thương mại, làm sụp đổ mô hình cung ứng tín dụng truyền thống. Thêm vào đó, áp lực từ dư luận về rủi ro chính phủ lạm quyền, theo dõi các giao dịch riêng tư của công dân cũng là rào cản chính trị rất lớn.
Dù thận trọng về mặt chính sách, Mỹ vẫn đẩy mạnh nghiên cứu kỹ thuật. Dự án Hamilton (hợp tác giữa Fed Boston và MIT) đã thử nghiệm thành công các mô hình kiến trúc xử lý giao dịch với tốc độ siêu cao. Kinh nghiệm của Mỹ chỉ ra rằng, CBDC trước hết là một bài toán về cải cách thể chế và an toàn hệ thống, sau đó mới là câu chuyện của công nghệ.
2.4.3. Liên minh châu Âu: Ưu tiên quyền riêng tư, chủ quyền số và tự chủ thanh toán
Liên minh châu Âu (EU) tiếp cận đồng euro kỹ thuật số với mục tiêu bảo vệ chủ quyền số và quyền tự chủ chiến lược trong hệ thống thanh toán. Động lực lớn của ECB xuất phát từ thực tế thị trường thanh toán bán lẻ tại châu Âu đang bị chi phối quá lớn bởi các tập đoàn Mỹ như Visa, Mastercard hay các ông lớn công nghệ (Big Tech).
ECB kỳ vọng đồng euro kỹ thuật số sẽ đảm bảo người dân luôn có quyền tiếp cận nguồn tiền công an toàn trong môi trường điện tử. Đồng thời, đây sẽ là nền tảng thúc đẩy sự đổi mới mang tính bản địa cho các dịch vụ tài chính châu Âu, giảm bớt sự lệ thuộc vào các hạ tầng ngoài khu vực.
Điểm đặc trưng trong mô hình của EU là việc đặt quyền riêng tư của công dân làm trọng tâm thiết kế nhằm xây dựng niềm tin xã hội. Nhằm kiểm soát rủi ro cho khối ngân hàng thương mại, EU dự kiến áp đặt các biện pháp kỹ thuật nghiêm ngặt như: giới hạn số dư tối đa trong ví điện tử của mỗi cá nhân, áp dụng cơ chế không trả lãi và bắt buộc phân phối qua thực thể trung gian.
Kinh nghiệm từ các khu vực cho thấy, thiết kế của mỗi mô hình CBDC luôn phản ánh thế giới quan và mục tiêu chiến lược riêng biệt của quốc gia đó: Trung Quốc đặt hiệu quả quản trị và tốc độ triển khai lên hàng đầu; Mỹ đề cao thảo luận thể chế và quyền tự do cá nhân; trong khi EU lấy quyền riêng tư và sự tự chủ chiến lược làm kim chỉ nam.
2.5. Hàm ý chính sách cho Việt Nam
2.5.1. Xây dựng khuôn khổ pháp lý riêng và đồng bộ cho CBDC
Việt Nam cần xác lập rõ ràng định nghĩa pháp lý: CBDC là một hình thái tiền pháp định kỹ thuật số do Ngân hàng Nhà nước (NHNN) phát hành, có bản chất hoàn toàn khác biệt với các loại tài sản ảo hay tiền mã hóa tư nhân. Trên cơ sở đó, cần xây dựng một hệ thống luật chuyên biệt quy định thẩm quyền phát hành, cơ chế lưu thông, quyền và nghĩa vụ của các tổ chức trung gian cũng như người dùng cuối.
Hành lang pháp lý cho CBDC phải được thiết kế đồng bộ với Luật Ngân hàng Nhà nước, Luật các tổ chức tín dụng, Luật phòng chống rửa tiền, Luật an ninh mạng và các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Trong giai đoạn tiền đề, nếu chưa thể ban hành luật chính thức, NHNN cần sớm ban hành cơ chế Sandbox cho CBDC với các quy định chặt chẽ về quy mô, giới hạn giá trị giao dịch, đối tượng tham gia và phương án phòng ngừa rủi ro hệ thống.
Pháp lý phải đi trước một bước để làm bệ đỡ cho công nghệ. Một hành lang pháp lý minh bạch sẽ triệt tiêu các bất định về mặt chính sách, củng cố niềm tin cho các tổ chức tài chính và người dân, bảo đảm CBDC vận hành đúng mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô.
2.5.2. Phát triển hạ tầng công nghệ, dữ liệu số và an ninh mạng
Hệ thống CBDC quốc gia đòi hỏi một nền tảng hạ tầng công nghệ có độ an toàn và năng lực xử lý ở mức tối cao. Việt Nam cần tiếp tục dồn lực đầu tư vào hệ thống trung tâm dữ liệu quốc gia, hạ tầng thanh toán lõi, điện toán an toàn và công nghệ bảo mật tiên tiến. Hệ thống phải chứng minh được khả năng chịu tải cực lớn, độ trễ giao dịch tiệm cận mức 0 và có kịch bản ứng phó sự cố hoàn hảo.
Lộ trình phát triển CBDC nên được tích hợp đồng bộ với Đề án phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư và định danh điện tử (VNeID). Việc liên thông này giúp tối ưu hóa quy trình xác thực khách hàng (KYC), ngăn chặn tội phạm tài chính và kiểm soát dòng tiền. Tuy nhiên, việc khai thác dữ liệu phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc bảo mật và quyền riêng tư cá nhân để tránh nguy cơ rò rỉ thông tin.
An ninh thông tin là yếu tố sống còn. Cơ quan quản lý cần xây dựng bộ tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia chuyên biệt cho tiền số, thiết lập quy trình kiểm thử độc lập và cơ chế giám sát an toàn thông tin theo thời gian thực. Trước khi mở rộng quy mô, hệ thống phải vượt qua các bài kiểm tra áp lực (Stress test) về khả năng phục hồi và tính tương thích hạ tầng.
2.5.3. Lựa chọn mô hình triển khai phù hợp với cấu trúc tài chính của Việt Nam
Xét theo đặc thù hệ thống tài chính Việt Nam, mô hình hai cấp (mô hình lai) là lựa chọn tối ưu. NHNN sẽ nắm quyền phát hành, quản lý sổ cái tập trung và giám sát tối cao; các NHTM cùng các tổ chức trung gian thanh toán (Fintech) sẽ đóng vai trò phân phối, cung cấp ví điện tử và tương tác trực tiếp với khách hàng.
Mô hình này giúp tận dụng triệt để mạng lưới chi nhánh, năng lực công nghệ và tệp khách hàng sẵn có của khối ngân hàng, ngăn chặn hiệu quả nguy cơ rút ròng tiền gửi gây mất thanh khoản hệ thống NHTM. Trong các giai đoạn thí điểm, NHNN nên áp dụng chính sách CBDC không hưởng lãi suất và giới hạn hạn mức lưu trữ tối đa trên mỗi ví cá nhân.
Đồng thời, CBDC phải được thiết kế để tích hợp mượt mà vào hệ sinh thái thanh toán hiện tại, thay vì bắt người dân phải sử dụng một hệ thống tách biệt. Sự tiện dụng, tính kinh tế và lợi ích rõ ràng là những yếu tố quyết định để người dân lựa chọn CBDC thay vì các ứng dụng ngân hàng số hiện có.
2.5.4. Xây dựng lộ trình thử nghiệm từng bước và tăng cường hợp tác quốc tế
Việt Nam cần kiên trì theo đuổi chiến lược thử nghiệm thận trọng và phân kỳ rõ ràng: bắt đầu từ nghiên cứu lý thuyết, mô phỏng phòng thí nghiệm, thử nghiệm kỹ thuật diện hẹp, rồi mới tiến tới thí điểm giới hạn thực tế. Các kịch bản ban đầu nên khu biệt vào các mảng việc cụ thể như chi trả lương dịch vụ công, giải ngân cứu trợ xã hội, thanh toán bán lẻ nhỏ tại các khu công nghệ hoặc ứng dụng CBDC bán buôn trong quyết toán liên ngân hàng.
Tại mỗi dấu mốc thử nghiệm, cần thiết lập các tiêu chí định lượng để đánh giá hiệu năng: tốc độ xử lý, chi phí vận hành, tác động tới nguồn vốn NHTM, mức độ bảo mật thông tin và phản hồi từ xã hội. Các kết quả này cần được tổng kết và công bố minh bạch để tạo sự đồng thuận trong dư luận trước khi tiến hành các bước tiếp theo.
Song song đó, Việt Nam cần chủ động tăng cường mối quan hệ hợp tác chiến lược với các định chế tài chính lớn như BIS, IMF, WB cùng các NHTW tiên phong. Sự tương tác quốc tế này mang lại cơ hội tiếp cận sớm với các tiêu chuẩn công nghệ, bài học quản trị rủi ro toàn cầu, đồng thời giúp Việt Nam sẵn sàng tâm thế hội nhập vào các mạng lưới thanh toán tiền số xuyên biên giới trong tương lai.
3. KẾT LUẬN
Cuộc cách mạng kinh tế số đang viết lại quy luật của hệ thống tài chính, thay đổi căn bản cách thức phát hành và lưu thông tiền tệ. Trong bối cảnh đó, sự xuất hiện của CBDC là minh chứng cho nỗ lực mang tính thời đại của các NHTW nhằm bảo vệ vị thế của tiền pháp định, tối ưu hóa hạ tầng thanh toán và thích ứng linh hoạt trước làn sóng cạnh tranh quốc tế. CBDC vượt lên trên ý nghĩa của một giải pháp công nghệ; nó là biểu hiện sinh động của sự tái cấu trúc mô hình quản trị tiền tệ trong kỷ nguyên số.
Thực tiễn thế giới khẳng định không có một khuôn mẫu CBDC vạn năng cho mọi quốc gia. Sự phân hóa trong cách tiếp cận — từ tính chủ động chiến lược của Trung Quốc, sự thận trọng định chế của Hoa Kỳ, cho đến tinh thần đề cao quyền riêng tư và chủ quyền số của EU — cho thấy thiết kế CBDC phải được rễ sâu vào mục tiêu chính trị, cấu trúc tài chính, trình độ công nghệ và giá trị cốt lõi của mỗi nền kinh tế.
Đối với Việt Nam, hành trình tiếp cận CBDC đòi hỏi sự thận trọng, bài bản và phù hợp với thực tiễn đất nước. Áp lực trước mắt không phải là cuộc đua về tốc độ phát hành, mà là năng lực chuẩn bị: xây dựng đội ngũ nghiên cứu sâu, hoàn thiện khung pháp lý vững chắc, nâng cấp hạ tầng công nghệ, bảo đảm an ninh mạng tuyệt đối và kiểm soát rủi ro hệ thống ngân hàng. Nếu có một chiến lược chuẩn bị bài bản và khoa học, CBDC chắc chắn sẽ trở thành động lực quan trọng để hiện đại hóa nền tài chính, hiện thực hóa mục tiêu tài chính toàn diện và bảo vệ vững chắc chủ quyền tiền tệ của Việt Nam trong nền kinh tế số tương lai.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Atlantic Council. (2024). Central Bank Digital Currency Tracker.
2. Auer, R., & Böhme, R. (2020). The technology of retail central bank digital currency. BIS Quarterly Review, March 2020, 85–100.
3. Bank for International Settlements. (2020). Central bank digital currencies: Foundational principles and core features. BIS.
4. Bank for International Settlements. (2021). Annual Economic Report 2021. BIS.
5. Board of Governors of the Federal Reserve System. (2022). Money and payments: The U.S. dollar in the age of digital transformation. Federal Reserve.
6. European Central Bank. (2023). A stocktake on the digital euro. ECB.
7. International Monetary Fund. (2020). Central bank digital currencies: An overview. IMF.
8. Kiff, J., Alwazir, J., Davidovic, S., Farias, A., Khan, A., Khiaonarong, T., & Tourpe, H. (2020). A survey of research on retail central bank digital currency (IMF Working Paper No. 2020/104). International Monetary Fund.
9. Kosse, A., & Mattei, I. (2023). Gaining momentum: Results of the 2022 BIS survey on central bank digital currencies and crypto (BIS Papers No. 136). Bank for International Settlements.
10. Mancini-Griffoli, T., Peria, M. S. M., Agur, I., Ari, A., Kiff, J., Popescu, A., & Rochon, C. (2018). Casting light on central bank digital currency (IMF Staff Discussion Note No. 18/08). International Monetary Fund.
11. Reuters. (2024, June 5). Saudi Arabia joins BIS- and China-led central bank digital currency project. Reuters.
12. Working Group on e-CNY Research and Development of the People’s Bank of China. (2021). Progress of research & development of e-CNY in China. People’s Bank of China.