Logo Viện Nghiên cứu Văn hóa và Dân sinh
Viện Nghiên cứu Văn hóa và Dân sinh
Logo Văn hóa và Dân sinh
send Gửi yêu cầu hợp tác

© 2026 Viện Nghiên cứu Văn hóa và Dân sinh

Đề tài

Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong kỷ nguyên mới: Quan điểm chỉ đạo và định hướng chiến lược phát triển

calendar_today 01/07/2026
person Admin Viện
visibility 1277 lượt xem
Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong kỷ nguyên mới: Quan điểm chỉ đạo và định hướng chiến lược phát triển

1. Đặt trong tổng thể chiến lược phát triển đất nước

Sau gần 40 năm thực hiện đường lối đổi mới và mở cửa hội nhập quốc tế, khối kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc. Khu vực này không chỉ bổ sung một nguồn vốn đầu tư quan trọng cho xã hội mà còn thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng, định hình các ngành công nghiệp mũi nhọn và mở rộng năng lực xuất khẩu. Qua đó, dòng vốn ngoại từng bước đưa Việt Nam gia nhập sâu hơn vào mạng lưới cung ứng và chuỗi giá trị trên phạm vi toàn cầu, đồng thời hỗ trợ đắc lực cho việc nâng cao chất lượng nhân lực, tiếp thu công nghệ tiên tiến cùng các tư duy quản trị hiện đại.

Mặc dù vậy, Nghị quyết cũng thẳng thắn chỉ ra rằng chất lượng và hiệu quả của việc thu hút, quản lý cũng như sử dụng nguồn vốn đầu tư nước ngoài vẫn chưa tương xứng với những lợi thế, tiềm năng sẵn có, đồng thời chưa đáp ứng trọn vẹn các yêu cầu phát triển của thời kỳ mới. Số lượng các dự án thâm dụng đất đai, lao động, tài nguyên, năng lượng hoặc mang tính chất gia công, lắp ráp thuần túy vẫn chiếm tỷ trọng cao. Bên cạnh đó, tỷ lệ nội địa hóa cùng hàm lượng giá trị gia tăng được tạo ra trong nước còn thấp; mối liên kết với khối doanh nghiệp nội địa còn rời rạc; hoạt động chuyển giao công nghệ chưa đạt kỳ vọng; và quy mô dòng vốn đầu tư gián tiếp vẫn còn khá khiêm tốn so với tiềm năng thực tế của thị trường.

Trong giai đoạn hiện nay, khi đất nước đang tập trung định hình mô hình tăng trưởng mới dựa trên nền tảng của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và nâng cao tính tự chủ chiến lược, Bộ Chính trị khẳng định việc thu hút và phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được đặt phải được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển đất nước. Đây được coi là kim chỉ nam và là điểm tựa tư duy cốt lõi của toàn bộ Nghị quyết.

2. Hệ quan điểm chỉ đạo xuyên suốt

Nghị quyết đã xác lập sáu quan điểm chỉ đạo mang tính nền tảng và xuyên suốt:

  • Một là, khối kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được xác định là một bộ phận cấu thành không thể tách rời của nền kinh tế quốc dân. Đây là kênh quan trọng để tiếp cận công nghệ cao, phương thức quản lý tiên tiến, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng và mở rộng thị trường quốc tế. Nhà nước cam kết khuyến khích phát triển lâu dài khu vực này, bảo đảm sự đối xử bình đẳng và cạnh tranh lành mạnh với các thành phần kinh tế khác theo khuôn khổ pháp luật.
  • Hai là, hoạt động phát triển kinh tế đối ngoại phải gắn liền với mục tiêu nâng cao hiệu quả, sức cạnh tranh và năng lực tự chủ chiến lược của nền kinh tế; thúc đẩy việc tham gia sâu vào mạng lưới cung ứng toàn cầu, đóng góp thiết thực cho công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Song song với đó, phải bảo đảm giữ vững ổn định chính trị, quốc phòng, an ninh và không ngừng nâng cao vị thế, uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.
  • Ba là, yêu cầu dịch chuyển mạnh mẽ từ tư duy thuần túy thu hút dòng vốn sang tư duy kiến tạo nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia; từ thu hút phân tán theo địa giới hành chính sang thu hút tập trung theo các cụm ngành, chuỗi giá trị và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Lấy các yếu tố về chất lượng, hiệu quả thực tế, khả năng chuyển giao công nghệ và giá trị gia tăng làm thước đo cốt lõi; đồng thời chuyển dần từ cơ chế ưu đãi dựa trên các yếu tố đầu vào sang hình thức hỗ trợ gắn liền với kết quả đầu ra theo cam kết thực hiện.
  • Bốn là, tập trung phát triển một cách đồng bộ và thống nhất hệ sinh thái đầu tư nước ngoài. Hệ sinh thái này phải có sự kết nối chặt chẽ với chiến lược phát triển của khối doanh nghiệp nội địa, thị trường vốn, các trung tâm tài chính quốc tế, khu thương mại tự do, các khu kinh tế, khu công nghiệp, khu công nghệ cao, trung tâm đổi mới sáng tạo, cũng như hạ tầng năng lượng, dữ liệu và logistics.
  • Năm là, Nhà nước bảo hộ và tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ, quyền sở hữu tài sản, nguồn vốn đầu tư, thu nhập hợp pháp cùng các lợi ích chính đáng khác của các nhà đầu tư nước ngoài. Cam kết duy trì một môi trường đầu tư, kinh doanh minh bạch, nhất quán, ổn định, tiết giảm chi phí tuân thủ và có tính dự báo cao, phù hợp với các chuẩn mực và thông lệ quốc tế. 
  • Sáu là, tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng, năng lực kiến tạo của Nhà nước, đồng thời nâng cao hiệu lực, hiệu quả của cơ chế điều phối ở cấp quốc gia, lấy giá trị đóng góp thực tế làm thước đo chủ yếu cho hiệu quả quản lý.

3. Mục tiêu tổng quát: Đưa Việt Nam thành điểm đến có sức cạnh tranh trong thu hút nguồn vốn nước ngoài

Dựa trên hệ thống quan điểm chỉ đạo nêu trên, Nghị quyết đặt ra mục tiêu tổng quát là xây dựng Việt Nam thành một điểm đến có lợi thế cạnh tranh vượt trội trong việc thu hút nguồn vốn nước ngoài chất lượng cao trong trung và dài hạn phục vụ đầu tư phát triển. Việc quản lý, vận hành và sử dụng có hiệu quả nguồn lực này nhằm nâng cao năng lực sản xuất nội địa, tạo hiệu ứng lan tỏa, liên kết chặt chẽ với khối kinh tế trong nước, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đặc biệt, mục tiêu tổng quát định vị khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là một nhân tố quan trọng góp phần định hình mô hình tăng trưởng mới dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; từ đó tăng cường sức cạnh tranh, năng lực tự chủ chiến lược và uy tín quốc gia, tạo tiền đề mạnh mẽ để thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030 và năm 2045.

4. Mục tiêu cụ thể đến năm 2030

Đối với chặng đường từ nay đến năm 2030, Nghị quyết thiết lập một hệ thống các chỉ tiêu định lượng cụ thể:

  • Vị thế quốc tế: Phấn đấu đưa Việt Nam lọt vào nhóm các quốc gia dẫn đầu khu vực ASEAN về môi trường kinh doanh, năng lực cạnh tranh, chỉ số đổi mới sáng tạo, chất lượng dịch vụ hành chính công và năng lực hấp thụ các dự án đầu tư nước ngoài chất lượng cao.
  • Quy mô vốn thu hút (Giai đoạn 2026 - 2030):
    • Vốn đăng ký: Đạt khoảng 200 - 300 tỷ USD (bình quân từ 40 - 50 tỷ USD/năm).
    • Vốn thực hiện: Đạt khoảng 150 - 200 tỷ USD (bình quân từ 30 - 40 tỷ USD/năm).
  • Cơ cấu và chất lượng dòng vốn:
    • Khoảng 75% nguồn vốn đầu tư nước ngoài đến từ các quốc gia phát triển, sở hữu thế mạnh về công nghệ, vốn và năng lực quản trị hiện đại.
    • Tăng 30% số lượng các tập đoàn đa quốc gia nằm trong danh sách Fortune 500 có hoạt động đầu tư thực tế tại Việt Nam.
    • Thu hút tối thiểu 3 tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới thiết lập trụ sở, văn phòng đại diện hoặc các trung tâm nghiên cứu và phát triển ($R\&D$) tại Việt Nam.
  • Liên kết và nội địa hóa:
    • Tỷ lệ nội địa hóa bình quân trong các ngành công nghiệp mũi nhọn đạt mức 45 - 50%.
    • Phấn đấu hình thành mạng lưới khoảng 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia trực tiếp vào chuỗi cung ứng, chuỗi giá trị của khối FDI, trong đó có khoảng 500 - 1.000 doanh nghiệp đạt tiêu chuẩn là nhà cung ứng cấp I.
  • Lao động và Hạ tầng:
    • Tỷ trọng lao động qua đào tạo trong khu vực này đạt khoảng 80%.
    • Tỷ lệ khu công nghiệp sinh thái chiếm khoảng 10% tổng số khu công nghiệp hiện có trên cả nước.
    • Phấn đấu hoàn thành việc nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam bởi tổ chức xếp hạng MSCI trước năm 2030.

5. Tầm nhìn chiến lược đến năm 2045

Hướng tới cột mốc năm 2045, tầm nhìn chiến lược của Nghị quyết là phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài theo hướng hiệu quả, bền vững và gắn kết hữu cơ với khối kinh tế nhà nước cũng như kinh tế tư nhân. Mục tiêu là hướng tới đưa Việt Nam trở thành một trong những trung tâm sản xuất, dịch vụ, đổi mới sáng tạo và điều hành khu vực có năng lực cạnh tranh cao tại châu Á, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, đồng thời sở hữu một thị trường vốn hiện đại, an toàn, minh bạch và tiệm cận các thông lệ quốc tế.

Đến năm 2045, khối kinh tế này phấn đấu duy trì tỷ trọng khoảng 25% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, đóng góp xấp xỉ 30% vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP), góp phần quan trọng đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao.

Nhìn một cách tổng thể, với hệ thống quan điểm chỉ đạo nhất quán cùng lộ trình chỉ tiêu rõ ràng, Nghị quyết số 10-NQ/TW đã đánh dấu một bước chuyển mình căn bản trong tư duy phát triển kinh tế đối ngoại. Văn kiện định vị khối FDI vào đúng vai trò là một động lực then chốt phục vụ cho mô hình tăng trưởng mới, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.

Chia sẻ bài viết:
Liên kết ngoài