Nâng cao bản lĩnh chính trị, năng lực số và sức đề kháng tư tưởng cho đội ngũ cán bộ tuyên giáo và dân vận trong tình hình mới
Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của truyền thông xã hội, không gian tư tưởng - chính trị đang có nhiều biến động phức tạp, tác động trực tiếp đến công tác xây dựng Đảng về chính trị, tư tưởng và đạo đức. Đội ngũ cán bộ tuyên giáo và dân vận giữ vai trò quan trọng trong định hướng dư luận xã hội, củng cố niềm tin chính trị và tăng cường mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân. Tuy nhiên, trước sự chống phá của các thế lực thù địch trên không gian mạng, tác động từ mặt trái của kinh tế thị trường, áp lực nghề nghiệp và yêu cầu thích ứng với môi trường số, nguy cơ “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong một bộ phận cán bộ làm công tác tuyên giáo và dân vận đang đặt ra nhiều vấn đề cần được nhận diện và phòng ngừa hiệu quả. Bài viết tập trung phân tích những biểu hiện chủ yếu, nguyên nhân, tác động và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao bản lĩnh chính trị, năng lực số và sức đề kháng tư tưởng cho đội ngũ cán bộ tuyên giáo và dân vận trong tình hình mới.
Từ khóa: Tự diễn biến; tự chuyển hóa; tuyên giáo; dân vận; chuyển đổi số.
Abstract: In the context of digital transformation and the rapid development of social media, the ideological and political sphere is undergoing increasingly complex changes, directly affecting Party building in terms of politics, ideology, and ethics. Cadres engaged in information, education, and mass mobilization play a vital role in guiding public opinion, strengthening political confidence, and reinforcing the relationship between the Party and the people. However, hostile forces’ activities in cyberspace, the adverse effects of the market economy, professional pressures, and the demands of adapting to the digital environment have increased the risk of “self-evolution” and “self-transformation” among a segment of these cadres, posing challenges that require timely identification and effective prevention. The article analyzes the main manifestations, causes, and impacts of these phenomena and proposes solutions to enhance the political steadfastness, digital competence, and ideological resilience of information, education, and mass mobilization cadres in the new context.
Keywords: Self-evolution; self-transformation; information and education; mass mobilization; digital transformation.
Mở đầu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, không gian mạng đang trở thành môi trường tác động sâu rộng đến nhận thức, tư tưởng và hành vi xã hội. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), nền tảng số và truyền thông xã hội không chỉ tạo ra những thay đổi lớn về phương thức tiếp cận thông tin mà còn làm thay đổi cách thức tương tác chính trị, định hướng dư luận và tổ chức hoạt động xã hội.1
Đối với Việt Nam, chuyển đổi số mở ra nhiều cơ hội đổi mới phương thức lãnh đạo, quản lý xã hội và nâng cao hiệu quả công tác tuyên truyền, vận động quần chúng. Tuy nhiên, cùng với những cơ hội đó là hàng loạt thách thức mới đối với công tác xây dựng Đảng, nhất là trên lĩnh vực chính trị, tư tưởng. Các thế lực thù địch đang triệt để lợi dụng internet, mạng xã hội và công nghệ số để phát tán thông tin sai trái, xuyên tạc chủ trương, đường lối của Đảng, kích động tâm lý hoài nghi, gây nhiễu loạn thông tin và làm suy giảm niềm tin xã hội.2
Trong bối cảnh đó, đội ngũ cán bộ làm công tác tuyên giáo và dân vận giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Đây là lực lượng trực tiếp tham gia tuyên truyền, giáo dục chính trị tư tưởng, định hướng dư luận xã hội, nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của Nhân dân và tham mưu cho Đảng trong xử lý các vấn đề xã hội phát sinh. Không chỉ thực hiện nhiệm vụ chuyên môn, đội ngũ này còn là cầu nối giữa Đảng với Nhân dân, góp phần củng cố sự đồng thuận xã hội và tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc.3
Tuy nhiên, trước áp lực từ môi trường thông tin đa chiều, yêu cầu đổi mới phương thức hoạt động, áp lực nghề nghiệp và những tác động từ mặt trái kinh tế thị trường, nguy cơ “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong một bộ phận cán bộ tuyên giáo và dân vận đang đặt ra những yêu cầu mới đối với công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng. Nếu không được nhận diện đầy đủ và có giải pháp phòng ngừa hiệu quả, những biểu hiện lệch chuẩn về nhận thức chính trị, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm công vụ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công tác tư tưởng, hiệu quả vận động quần chúng và niềm tin của Nhân dân đối với Đảng và Nhà nước.
Vì vậy, việc nghiên cứu, nhận diện và đề xuất giải pháp phòng, chống “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong đội ngũ cán bộ tuyên giáo và dân vận không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang tính thực tiễn cấp thiết trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
1. Nhận diện biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong đội ngũ cán bộ tuyên giáo và dân vận
1.1. Đặc thù vai trò của đội ngũ cán bộ tuyên giáo và dân vận trong môi trường số
Đội ngũ cán bộ tuyên giáo và dân vận là lực lượng trực tiếp thực hiện công tác tư tưởng, định hướng dư luận xã hội và xây dựng mối quan hệ gắn bó giữa Đảng với Nhân dân. Trong điều kiện hiện nay, vai trò của đội ngũ này không chỉ dừng lại ở hoạt động tuyên truyền theo phương thức truyền thống mà còn mở rộng sang không gian số với yêu cầu ngày càng cao về kỹ năng truyền thông, khả năng xử lý thông tin và năng lực tương tác xã hội.
Khác với trước đây, môi trường truyền thông hiện đại đang chuyển từ mô hình truyền thông một chiều sang mô hình tương tác đa chiều, trong đó người dân không chỉ tiếp nhận mà còn tham gia sản xuất, chia sẻ và phản biện thông tin. Điều này đặt ra yêu cầu đội ngũ cán bộ tuyên giáo và dân vận phải có khả năng thích ứng nhanh với công nghệ số, chủ động tham gia định hướng dư luận và nâng cao năng lực phản bác các quan điểm sai trái trên không gian mạng.
Đồng thời, đây cũng là lực lượng thường xuyên tiếp xúc với các luồng thông tin đa dạng, kể cả thông tin xuyên tạc, kích động hoặc có nội dung chống phá nền tảng tư tưởng của Đảng. Nếu thiếu bản lĩnh chính trị, thiếu năng lực phân tích và sức đề kháng tư tưởng, cán bộ tuyên giáo và dân vận rất dễ rơi vào trạng thái dao động về nhận thức, bị tác động bởi thông tin sai lệch hoặc giảm sút niềm tin chính trị.
Trong bối cảnh đó, nguy cơ “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong đội ngũ cán bộ tuyên giáo và dân vận không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả công tác tư tưởng, khả năng tạo đồng thuận xã hội và uy tín của hệ thống chính trị.
1.2. Một số biểu hiện chủ yếu của “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”
Một trong những biểu hiện đáng chú ý hiện nay là sự dao động về lập trường tư tưởng chính trị trong một bộ phận cán bộ tuyên giáo và dân vận. Biểu hiện này thường xuất hiện dưới dạng giảm sút niềm tin vào chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh; thiếu kiên định trước những luận điệu xuyên tạc trên không gian mạng hoặc nhìn nhận phiến diện về mô hình phát triển của các quốc gia phương Tây.4 Trong quá trình nghiên cứu, trao đổi học thuật hoặc tham gia mạng xã hội, có trường hợp phát ngôn thiếu chuẩn mực, thiếu tính định hướng chính trị hoặc vô tình tiếp tay lan truyền thông tin sai lệch.
Bên cạnh đó, một số cán bộ còn biểu hiện hành chính hóa công tác tuyên giáo và dân vận; phương pháp tuyên truyền còn nặng tính áp đặt, một chiều, thiếu đối thoại và chưa theo kịp sự thay đổi của môi trường truyền thông hiện đại. Điều này dẫn đến khoảng cách giữa nội dung tuyên truyền với nhu cầu tiếp nhận thông tin của người dân, làm giảm hiệu quả định hướng dư luận xã hội.
Trong điều kiện chuyển đổi số, hạn chế về năng lực công nghệ cũng là một biểu hiện đáng quan tâm. Một bộ phận cán bộ còn lúng túng trong sử dụng nền tảng số, thiếu kỹ năng truyền thông đa phương tiện, kỹ năng xử lý khủng hoảng thông tin hoặc chưa có khả năng khai thác dữ liệu số phục vụ công tác tham mưu. Điều này khiến hoạt động tuyên giáo và dân vận nhiều nơi chưa theo kịp tốc độ phát triển của môi trường thông tin hiện đại.
Ngoài ra, một số cán bộ còn có biểu hiện giảm sút tinh thần trách nhiệm, thiếu chủ động trong tự học, tự rèn luyện, ngại đổi mới hoặc thiếu khả năng thích ứng với yêu cầu mới của công việc. Cá biệt có trường hợp sử dụng mạng xã hội thiếu chuẩn mực, phát ngôn tùy tiện, làm ảnh hưởng đến uy tín của cơ quan, tổ chức và niềm tin của Nhân dân.
Nhìn tổng thể, các biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong đội ngũ cán bộ tuyên giáo và dân vận hiện nay không phải lúc nào cũng diễn ra công khai hoặc biểu hiện rõ ràng mà thường diễn biến âm thầm, từng bước tác động đến nhận thức, tư tưởng và hành vi nghề nghiệp. Chính vì vậy, việc nhận diện sớm và có cơ chế phòng ngừa hiệu quả là yêu cầu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
2. Nguyên nhân và tác động của “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”
2.1. Nguyên nhân của “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong môi trường số
Sự phát triển nhanh chóng của internet, mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo đang tạo ra môi trường thông tin đa chiều với tốc độ lan truyền rất lớn. Trong môi trường đó, ranh giới giữa thông tin chính thống và thông tin sai lệch ngày càng khó nhận biết, đặc biệt khi các công nghệ AI có khả năng tạo lập nội dung giả mạo, thao túng cảm xúc và dẫn dắt dư luận xã hội.5 Đây là một trong những nguyên nhân khách quan làm gia tăng nguy cơ “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong một bộ phận cán bộ, đảng viên nói chung và đội ngũ làm công tác tuyên giáo, dân vận nói riêng.
Các thế lực thù địch hiện nay cũng chuyển mạnh hoạt động chống phá sang không gian mạng với phương thức ngày càng tinh vi. Thay vì tuyên truyền trực diện, nhiều nội dung xuyên tạc được ngụy trang dưới dạng phản biện xã hội, bình luận thời sự hoặc thông tin “đa chiều”, dễ tác động đến tâm lý người tiếp nhận. Nếu thiếu bản lĩnh chính trị và khả năng nhận diện thông tin sai lệch, cán bộ rất dễ bị ảnh hưởng về nhận thức tư tưởng.
Bên cạnh các yếu tố khách quan, nguyên nhân chủ quan cũng giữ vai trò quan trọng. Một bộ phận cán bộ chưa thường xuyên tự học, tự rèn luyện; thiếu chủ động cập nhật kiến thức lý luận và kỹ năng số. Công tác đào tạo, bồi dưỡng ở một số nơi còn chậm đổi mới, chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn chuyển đổi số và chưa chú trọng đầy đủ đến kỹ năng truyền thông hiện đại, kỹ năng xử lý khủng hoảng thông tin hay năng lực phản bác quan điểm sai trái trên không gian mạng.
Ngoài ra, áp lực công việc, yêu cầu tinh gọn bộ máy, khối lượng nhiệm vụ ngày càng lớn cũng tạo ra tâm lý căng thẳng, áp lực nghề nghiệp đối với đội ngũ cán bộ tuyên giáo và dân vận. Trong khi đó, cơ chế đánh giá, giám sát và phát hiện sớm các biểu hiện lệch chuẩn về nhận thức, phát ngôn hoặc hành vi nghề nghiệp ở một số nơi còn thiếu hiệu quả, dẫn đến việc phòng ngừa chưa kịp thời.
2.2. Tác động đối với hệ thống chính trị và xã hội
“Tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong đội ngũ cán bộ tuyên giáo và dân vận không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng đội ngũ cán bộ mà còn tác động trực tiếp đến hiệu quả công tác tư tưởng, khả năng định hướng dư luận xã hội và niềm tin của Nhân dân đối với Đảng và Nhà nước.
Trong môi trường số hiện nay, những phát ngôn thiếu chuẩn mực hoặc biểu hiện dao động về lập trường chính trị của cán bộ có thể lan truyền rất nhanh trên mạng xã hội, tạo ra tác động tiêu cực đối với dư luận xã hội. Điều nguy hiểm là sự lan truyền này thường diễn ra theo hiệu ứng đám đông, khiến thông tin sai lệch dễ bị khuếch đại và khó kiểm soát.
Bên cạnh đó, khi công tác tuyên giáo và dân vận không theo kịp yêu cầu đổi mới của xã hội số, khoảng cách giữa hoạt động tuyên truyền với nhu cầu tiếp nhận thông tin của người dân sẽ ngày càng lớn. Điều này có thể làm suy giảm hiệu quả công tác tư tưởng, giảm khả năng tạo đồng thuận xã hội và tạo ra khoảng trống để các thông tin sai trái tác động đến nhận thức cộng đồng.
Về lâu dài, nếu không được ngăn chặn hiệu quả, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” có thể làm suy giảm sức chiến đấu của tổ chức đảng, ảnh hưởng đến chất lượng đội ngũ cán bộ và tác động tiêu cực đến quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
3. Một số giải pháp phòng, chống “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong đội ngũ cán bộ tuyên giáo và dân vận
3.1. Nâng cao bản lĩnh chính trị và năng lực lý luận trong môi trường số
Trong bối cảnh truyền thông số phát triển mạnh mẽ, việc nâng cao bản lĩnh chính trị và năng lực lý luận cho đội ngũ cán bộ tuyên giáo và dân vận cần được xem là giải pháp nền tảng. Công tác giáo dục chính trị tư tưởng cần được đổi mới theo hướng gắn lý luận với thực tiễn, tăng tính đối thoại, phản biện và khả năng xử lý tình huống trong môi trường thông tin đa chiều.
Đồng thời, cần chú trọng nâng cao năng lực nhận diện thông tin sai lệch, kỹ năng phản bác các quan điểm sai trái trên không gian mạng và khả năng thích ứng trước những tác động của truyền thông số. Trong điều kiện AI ngày càng phát triển, đội ngũ cán bộ tuyên giáo và dân vận không chỉ cần kiến thức chính trị mà còn phải có năng lực số và tư duy truyền thông hiện đại để chủ động tham gia định hướng dư luận xã hội.
3.2. Đổi mới phương thức công tác tuyên giáo và dân vận theo hướng hiện đại
Thực tiễn hiện nay cho thấy mô hình tuyên truyền một chiều không còn phù hợp với môi trường truyền thông số. Người dân ngày càng có nhu cầu tiếp cận thông tin nhanh chóng, đa dạng và có tính tương tác cao. Vì vậy, công tác tuyên giáo và dân vận cần chuyển mạnh từ tư duy “truyền đạt thông tin” sang tư duy “đối thoại xã hội” và “quản trị truyền thông công”.
Việc ứng dụng công nghệ số, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo cần được đẩy mạnh nhằm nâng cao hiệu quả định hướng dư luận, nắm bắt tâm tư xã hội và xử lý thông tin kịp thời. Bên cạnh đó, cần xây dựng đội ngũ cán bộ có khả năng truyền thông đa nền tảng, xử lý khủng hoảng thông tin, tương tác hiệu quả trên không gian mạng và sử dụng dữ liệu số phục vụ công tác tham mưu.
Đổi mới công tác tuyên giáo và dân vận không chỉ là đổi mới công cụ mà còn là đổi mới tư duy tiếp cận xã hội trong bối cảnh số hóa toàn diện hiện nay.
3.3. Hoàn thiện cơ chế giám sát, cảnh báo sớm và quản trị rủi ro tư tưởng
Trong môi trường số, nguy cơ “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” có thể xuất hiện và lan truyền rất nhanh nếu thiếu cơ chế giám sát hiệu quả. Vì vậy, cần xây dựng hệ thống đánh giá cán bộ theo hướng kết hợp giữa phẩm chất chính trị, đạo đức nghề nghiệp, năng lực chuyên môn và trách nhiệm xã hội.
Đồng thời, cần tăng cường giám sát việc sử dụng mạng xã hội của cán bộ, kịp thời phát hiện các biểu hiện lệch chuẩn về nhận thức, phát ngôn hoặc hành vi nghề nghiệp. Việc xây dựng cơ chế cảnh báo sớm đối với các biểu hiện suy giảm bản lĩnh chính trị, suy giảm tinh thần trách nhiệm hoặc vi phạm chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp là yêu cầu cần thiết trong bối cảnh hiện nay.
Bên cạnh đó, cần chú trọng xây dựng “sức đề kháng tư tưởng số” cho đội ngũ cán bộ tuyên giáo và dân vận nhằm nâng cao khả năng tự bảo vệ trước các tác động tiêu cực từ môi trường thông tin hiện đại.
3.4. Xây dựng môi trường làm việc tích cực và cơ chế khuyến khích cống hiến
Đội ngũ cán bộ tuyên giáo và dân vận hiện nay đang chịu nhiều áp lực từ yêu cầu đổi mới phương thức hoạt động, thích ứng với môi trường số và xử lý các vấn đề xã hội phức tạp. Vì vậy, cần quan tâm cải thiện điều kiện làm việc, chế độ đãi ngộ và môi trường sáng tạo nhằm tạo động lực cho cán bộ yên tâm công tác và phát huy năng lực.
Cùng với đó, cần có cơ chế phát hiện, bồi dưỡng và tôn vinh những cán bộ có năng lực chuyên môn tốt, bản lĩnh chính trị vững vàng, có khả năng đổi mới sáng tạo và thích ứng nhanh với môi trường truyền thông hiện đại.
Việc xây dựng môi trường làm việc dân chủ, chuyên nghiệp và nhân văn không chỉ góp phần nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ mà còn tạo nền tảng quan trọng để phòng ngừa nguy cơ “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” từ sớm, từ xa.
Kết luận
Trong bối cảnh chuyển đổi số và môi trường thông tin ngày càng phức tạp, yêu cầu đặt ra đối với công tác tuyên giáo và dân vận không chỉ là đổi mới nội dung, phương thức hoạt động mà còn phải xây dựng được đội ngũ cán bộ thực sự vững vàng về chính trị, giỏi về chuyên môn và thích ứng tốt với môi trường số.
“Tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong đội ngũ cán bộ tuyên giáo và dân vận hiện nay không chỉ là vấn đề về tư tưởng chính trị mà còn liên quan trực tiếp đến năng lực thích ứng với môi trường truyền thông hiện đại, khả năng quản trị thông tin và trách nhiệm nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ. Vì vậy, phòng, chống “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” cần được thực hiện đồng bộ bằng cả giải pháp chính trị, tư tưởng, tổ chức và công nghệ.
Quan trọng hơn, cần chuyển mạnh từ tư duy xử lý tình huống sang tư duy phòng ngừa từ sớm, từ xa; xây dựng “sức đề kháng tư tưởng số” cho đội ngũ cán bộ và nâng cao năng lực quản trị truyền thông công trong bối cảnh AI và công nghệ số phát triển mạnh mẽ.
Xây dựng đội ngũ cán bộ tuyên giáo và dân vận có bản lĩnh chính trị vững vàng, đạo đức nghề nghiệp trong sáng, tư duy đổi mới và năng lực số tốt chính là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu quả công tác tư tưởng, củng cố niềm tin xã hội và tăng cường sự gắn bó giữa Đảng với Nhân dân trong giai đoạn phát triển mới của đất nước./.
------------------------------------
Ghi chú:
(1) UNESCO (2021), Media and Information Literacy in the Digital Age, UNESCO Publishing, Paris.
(2) Bộ Chính trị (2018), Nghị quyết số 35-NQ/TW, ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.
(3) Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2023), Giáo trình công tác dân vận của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nxb Lý luận chính trị, Hà Nội.
(4) Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII (2016), Nghị quyết số 04-NQ/TW ngày 30/10/2016 về tăng cường xây dựng, chỉnh đốn Đảng; ngăn chặn, đẩy lùi sự suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, những biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ.
(5) World Bank (2021), GovTech Maturity Index: The State of Public Sector Digital Transformation, World Bank Publications, Washington D.C.
Tài liệu tham khảo:
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI (2012), Văn kiện Hội nghị lần thứ tư Ban Chấp hành Trung ương khóa XI: Một số vấn đề cấp bách về xây dựng Đảng hiện nay, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
2. Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII (2016), Nghị quyết số 04-NQ/TW ngày 30/10/2016 về tăng cường xây dựng, chỉnh đốn Đảng; ngăn chặn, đẩy lùi sự suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, những biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ, Hà Nội.
3. Ban Tuyên giáo Trung ương (2021), Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
4. Bộ Chính trị (2018), Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới, Hà Nội.
5. Bộ Chính trị (2021), Kết luận số 21-KL/TW ngày 25/10/2021 về đẩy mạnh xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị, Hà Nội.
6. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, tập I, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
7. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
8. Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, tập 9, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
9. Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, tập 10, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
10. Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2022), Giáo trình công tác tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nxb Lý luận chính trị, Hà Nội.
11. Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2023), Giáo trình công tác dân vận của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nxb Lý luận chính trị, Hà Nội.
12. Nguyễn Phú Trọng (2022), Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
13. Nguyễn Thế Kỷ (2020), Công tác tư tưởng trong bối cảnh truyền thông số, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
14. OECD (2021), Government at a Glance 2021, OECD Publishing, Paris.
15. Tô Lâm (2025), “Đổi mới công tác tuyên giáo và dân vận trong kỷ nguyên số”, Tạp chí Cộng sản, số 1065, tr. 15–22.
16. UNESCO (2021), Media and Information Literacy in the Digital Age, UNESCO Publishing, Paris.
17. UNDP (2022), Digital Transformation and Public Governance, UNDP Publications, New York.
18. World Bank (2021), GovTech Maturity Index: The State of Public Sector Digital Transformation, World Bank Publications, Washington D.C.
19. World Economic Forum (2023), Global Risks Report 2023, WEF Publishing, Geneva.
Nguồn: TCTCNN&LĐ